hiền lành

  1. Good-natured
    • Con người rất hiền lành, không bao giờ làm hại ai
      A good-natured person who would harm anyone

Khám phá thêm

Các từ liên quan

hiền lành
Con chó nhà tôi rất hiền lành, nó chẳng bao giờ cắn ai cả.